computer scientist

Học thuật
Thân thiện
computer scientist

A computer scientist writes code on a whiteboard in a bright office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà khoa học máy tính: Một chuyên gia nghiên cứu về lý thuyết tính toán, thiết kế ứng dụng của hệ thống máy tính. Họ phát triển các thuật toán, ngôn ngữ lập trình, hệ điều hành nghiên cứu các nguyên cơ bản của thông tin tính toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Alan Turing is considered one of the founding computer scientists. (Alan Turing được coi một trong những nhà khoa học máy tính sáng lập.)
    • The conference was attended by leading computer scientists from around the world. (Hội nghị sự tham dự của các nhà khoa học máy tính hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.)
    • She wants to become a computer scientist and work on artificial intelligence. ( ấy muốn trở thành một nhà khoa học máy tính làm việc về trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theoretical computer scientist": Nhà khoa học máy tính lý thuyết, chuyên nghiên cứu các khía cạnh toán học trừu tượng của khoa học máy tính.

    • He is a theoretical computer scientist focusing on computational complexity. (Ông ấy một nhà khoa học máy tính lý thuyết tập trung vào độ phức tạp tính toán.)
  • "Computer scientist in industry": Nhà khoa học máy tính làm việc trong ngành công nghiệp, áp dụng nghiên cứu vào sản phẩm dịch vụ thực tế.

    • Many computer scientists in industry work on developing new search algorithms. (Nhiều nhà khoa học máy tính trong ngành công nghiệp làm việc để phát triển các thuật toán tìm kiếm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Computer science (n): Khoa học máy tính (ngành học).

    • She has a degree in computer science. ( ấy bằng về khoa học máy tính.)
  • Computational scientist (n): Nhà khoa học tính toán (thường áp dụng tính toán để giải quyết các vấn đề trong các ngành khoa học khác như vật , sinh học).

    • As a computational scientist, he uses supercomputers to model climate change. ( một nhà khoa học tính toán, ông ấy sử dụng siêu máy tính để mô hình hóa biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Computing expert: Chuyên gia điện toán.
  • IT researcher: Nhà nghiên cứu công nghệ thông tin (nghĩa rộng, có thể không hoàn toàn đồng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "computer scientist".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer scientist" một cách cố định.)

computer scientist

A computer scientist writes code on a whiteboard in a bright office.

Noun
  1. nhà khoa học máy tính.